Tiếng Việt
Thói tục tiếng Anh là gì?
thói tục tiếng Anh là custom /ˈkʌstəm/. Phong tục, tập quán được duy trì trong cộng đồng qua thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
custom
Ví dụ câu với thói tục / custom
- 1
Trong lễ hội, người dân thường làm theo các thói tục truyền thống.
During the festival, people usually follow traditional customs.
- 2
Thói tục này đã tồn tại hàng thế kỷ trong làng.
This custom has existed for centuries in the village.
Ghi chú dùng từ thói tục
Thói tục là các tập quán xã hội, như lễ hội hay nghi lễ. Các từ liên quan: truyền thống (tradition), phong tục (custom), lễ hội (festival).
Video minh hoạ thói tục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thói tục
Câu hỏi thường gặp về "thói tục"
Thói tục tiếng Anh là gì?
Thói tục tiếng Anh là "custom" (danh từ), nghĩa là: Phong tục, tập quán được duy trì trong cộng đồng qua thời gian.
"custom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"custom" nghĩa tiếng Việt là "thói tục". Thói tục là các tập quán xã hội, như lễ hội hay nghi lễ.
Phát âm "custom" như thế nào?
"custom" có phiên âm IPA /ˈkʌstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "custom"?
During the festival, people usually follow traditional customs. — Trong lễ hội, người dân thường làm theo các thói tục truyền thống.