Tiếng Việt
Tất cả không trừ một ai tiếng Anh là gì?
Tất cả không trừ một ai tiếng Anh là Everyone without exception /ˈɛvrɪwʌn wɪˈðaʊt ɪkˈsɛpʃən/. Tất cả mọi người, không bỏ sót ai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Everyone without exception
Ví dụ câu với Tất cả không trừ một ai / Everyone without exception
- 1
Everyone without exception must attend the meeting.
Mọi người không trừ một ai đều phải tham dự cuộc họp.
- 2
Everyone without exception was invited to the party.
Không bỏ sót ai, tất cả đều được mời dự tiệc.
Ghi chú dùng từ Tất cả không trừ một ai
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng không ai bị bỏ qua hay ngoại lệ. Các từ liên quan: 'everyone' (mọi người), 'all' (tất cả), 'including everyone' (bao gồm tất cả).
Video minh hoạ Tất cả không trừ một ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tất cả không trừ một ai
Câu hỏi thường gặp về "Tất cả không trừ một ai"
Tất cả không trừ một ai tiếng Anh là gì?
Tất cả không trừ một ai tiếng Anh là "Everyone without exception" (cụm từ), nghĩa là: Tất cả mọi người, không bỏ sót ai.
"Everyone without exception" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Everyone without exception" nghĩa tiếng Việt là "Tất cả không trừ một ai". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng không ai bị bỏ qua hay ngoại lệ.
Phát âm "Everyone without exception" như thế nào?
"Everyone without exception" có phiên âm IPA /ˈɛvrɪwʌn wɪˈðaʊt ɪkˈsɛpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Everyone without exception"?
Mọi người không trừ một ai đều phải tham dự cuộc họp. — Everyone without exception must attend the meeting.