Tiếng Việt
Tắt nguồn điện thoại tiếng Anh là gì?
Tắt nguồn điện thoại tiếng Anh là Turn off the phone /tɜrn ɒf ðə fəʊn/. Tắt nguồn điện thoại để ngưng hoạt động của thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Turn off the phone
Ví dụ câu với Tắt nguồn điện thoại / Turn off the phone
- 1
Bạn nên tắt nguồn điện thoại trước khi lên máy bay.
You should turn off the phone before boarding the plane.
- 2
Tôi đã tắt nguồn điện thoại để tiết kiệm pin.
I turned off the phone to save battery.
Ghi chú dùng từ Tắt nguồn điện thoại
Tắt nguồn là hành động ngưng hoạt động của thiết bị. Các từ liên quan: 'Power off' (tắt nguồn), 'Shutdown' (đóng tắt), 'Restart' (khởi động lại).
Video minh hoạ Tắt nguồn điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tắt nguồn điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "Tắt nguồn điện thoại"
Tắt nguồn điện thoại tiếng Anh là gì?
Tắt nguồn điện thoại tiếng Anh là "Turn off the phone" (động từ), nghĩa là: Tắt nguồn điện thoại để ngưng hoạt động của thiết bị.
"Turn off the phone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Turn off the phone" nghĩa tiếng Việt là "Tắt nguồn điện thoại". Tắt nguồn là hành động ngưng hoạt động của thiết bị.
Phát âm "Turn off the phone" như thế nào?
"Turn off the phone" có phiên âm IPA /tɜrn ɒf ðə fəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Turn off the phone"?
You should turn off the phone before boarding the plane. — Bạn nên tắt nguồn điện thoại trước khi lên máy bay.