Tiếng Việt
Tắt nguồn tiếng Anh là gì?
Tắt nguồn tiếng Anh là Power off /ˈpaʊər ɒf/. Tắt nguồn là hành động ngừng cung cấp điện cho thiết bị điện tử để tắt nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Power off
Ví dụ câu với Tắt nguồn / Power off
- 1
Bạn cần tắt nguồn trước khi tháo pin ra.
You need to power off before removing the battery.
- 2
Hãy tắt nguồn máy tính để tránh mất dữ liệu.
Make sure to power off the computer to prevent data loss.
Ghi chú dùng từ Tắt nguồn
Tắt nguồn giúp thiết bị ngừng hoạt động an toàn. Các từ liên quan: 'restart' (khởi động lại), 'sleep mode' (chế độ ngủ), 'shutdown' (tắt máy).
Video minh hoạ Tắt nguồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tắt nguồn
Câu hỏi thường gặp về "Tắt nguồn"
Tắt nguồn tiếng Anh là gì?
Tắt nguồn tiếng Anh là "Power off" (động từ), nghĩa là: Tắt nguồn là hành động ngừng cung cấp điện cho thiết bị điện tử để tắt nó.
"Power off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Power off" nghĩa tiếng Việt là "Tắt nguồn". Tắt nguồn giúp thiết bị ngừng hoạt động an toàn.
Phát âm "Power off" như thế nào?
"Power off" có phiên âm IPA /ˈpaʊər ɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Power off"?
You need to power off before removing the battery. — Bạn cần tắt nguồn trước khi tháo pin ra.