Tiếng Việt
Tàu thuyền tiếng Anh là gì?
tàu thuyền tiếng Anh là ships and boats /ʃɪps ənd bəʊts/. Các phương tiện vận chuyển trên mặt nước như tàu lớn, thuyền nhỏ, dùng để đi lại hoặc vận chuyển hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ships and boats
Ví dụ câu với tàu thuyền / ships and boats
- 1
Chúng tôi đã thấy nhiều tàu thuyền trên sông vào buổi sáng.
We saw many ships and boats on the river in the morning.
- 2
Tàu thuyền là phương tiện chính để giao thương qua lại giữa các đảo.
Ships and boats are the main means of trade between the islands.
Ghi chú dùng từ tàu thuyền
Tàu thuyền đề cập đến các phương tiện vận chuyển trên mặt nước, gồm tàu lớn và thuyền nhỏ. Các từ liên quan: 'ship' (tàu lớn), 'boat' (thuyền nhỏ), 'vessel' (phương tiện vận chuyển trên biển).
Video minh hoạ tàu thuyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàu thuyền
Câu hỏi thường gặp về "tàu thuyền"
Tàu thuyền tiếng Anh là gì?
Tàu thuyền tiếng Anh là "ships and boats" (danh từ), nghĩa là: Các phương tiện vận chuyển trên mặt nước như tàu lớn, thuyền nhỏ, dùng để đi lại hoặc vận chuyển hàng hóa.
"ships and boats" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ships and boats" nghĩa tiếng Việt là "tàu thuyền". Tàu thuyền đề cập đến các phương tiện vận chuyển trên mặt nước, gồm tàu lớn và thuyền nhỏ.
Phát âm "ships and boats" như thế nào?
"ships and boats" có phiên âm IPA /ʃɪps ənd bəʊts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ships and boats"?
We saw many ships and boats on the river in the morning. — Chúng tôi đã thấy nhiều tàu thuyền trên sông vào buổi sáng.