Tiếng Việt
Tây âu tiếng Anh là gì?
tây âu tiếng Anh là Western Europe /ˈwɛstən ˈjʊərəp/. Châu Âu phía tây của châu lục, gồm các quốc gia như Pháp, Đức, Tây Ban Nha.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Western Europe
Ví dụ câu với tây âu / Western Europe
- 1
Tây Âu có nền văn hóa phong phú và lịch sử lâu đời.
Western Europe is known for its rich culture and long history.
- 2
Các quốc gia Tây Âu thường có nền kinh tế phát triển mạnh.
Western European countries often have strong developed economies.
Ghi chú dùng từ tây âu
Tây Âu là phần phía tây của châu Âu, gồm các quốc gia như Pháp, Đức, Tây Ban Nha. Các thuật ngữ liên quan: 'Northern Europe' (Châu Bắc Âu), 'Southern Europe' (Châu Nam Âu), 'Eastern Europe' (Châu Đông Âu).
Video minh hoạ tây âu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tây âu
Câu hỏi thường gặp về "tây âu"
Tây âu tiếng Anh là gì?
Tây âu tiếng Anh là "Western Europe" (danh từ), nghĩa là: Châu Âu phía tây của châu lục, gồm các quốc gia như Pháp, Đức, Tây Ban Nha.
"Western Europe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Western Europe" nghĩa tiếng Việt là "tây âu". Tây Âu là phần phía tây của châu Âu, gồm các quốc gia như Pháp, Đức, Tây Ban Nha.
Phát âm "Western Europe" như thế nào?
"Western Europe" có phiên âm IPA /ˈwɛstən ˈjʊərəp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Western Europe"?
Western Europe is known for its rich culture and long history. — Tây Âu có nền văn hóa phong phú và lịch sử lâu đời.