Tiếng Việt
Bắc âu tiếng Anh là gì?
bắc âu tiếng Anh là Northern Europe /ˈnɔːr.ðɚn ˈjʊr.əp/. Khu vực gồm các quốc gia nằm ở phía Bắc của châu Âu, nổi bật với khí hậu ôn đới và văn hóa đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Northern Europe
Ví dụ câu với bắc âu / Northern Europe
- 1
Northern Europe bao gồm các quốc gia như Thụy Điển, Na Uy, và Đan Mạch.
Northern Europe is known for its beautiful fjords and modern design.
- 2
Các nước Bắc Âu có hệ thống phúc lợi xã hội phát triển.
Northern Europe has a high standard of living and strong social welfare systems.
Ghi chú dùng từ bắc âu
Bắc Âu là phần phía Bắc của châu Âu, liên quan đến các quốc gia như Thụy Điển, Na Uy, Đan Mạch. Các thuật ngữ liên quan: Scandinavia (Scandinavia - Bắc Âu gồm Thụy Điển, Na Uy, Đan Mạch), Baltic States (Các quốc gia Baltic - Estonia, Latvia, Lithuania).
Video minh hoạ bắc âu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắc âu
Câu hỏi thường gặp về "bắc âu"
Bắc âu tiếng Anh là gì?
Bắc âu tiếng Anh là "Northern Europe" (danh từ), nghĩa là: Khu vực gồm các quốc gia nằm ở phía Bắc của châu Âu, nổi bật với khí hậu ôn đới và văn hóa đặc trưng.
"Northern Europe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Northern Europe" nghĩa tiếng Việt là "bắc âu". Bắc Âu là phần phía Bắc của châu Âu, liên quan đến các quốc gia như Thụy Điển, Na Uy, Đan Mạch.
Phát âm "Northern Europe" như thế nào?
"Northern Europe" có phiên âm IPA /ˈnɔːr.ðɚn ˈjʊr.əp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Northern Europe"?
Northern Europe is known for its beautiful fjords and modern design. — Northern Europe bao gồm các quốc gia như Thụy Điển, Na Uy, và Đan Mạch.