Tiếng Việt
Tây hóa tiếng Anh là gì?
tây hóa tiếng Anh là westernization /ˌwɛstərnɪˈzeɪʃən/. Quá trình tiếp thu các đặc điểm văn hóa phương Tây vào xã hội hoặc nền văn hóa khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
westernization
Ví dụ câu với tây hóa / westernization
- 1
Quá trình tây hóa đã ảnh hưởng lớn đến phong cách sống của người Việt.
Westernization has significantly influenced Vietnamese lifestyle.
- 2
Nhiều quốc gia châu Á đang trải qua quá trình tây hóa để bắt kịp các tiêu chuẩn toàn cầu.
Many Asian countries are undergoing westernization to meet global standards.
Ghi chú dùng từ tây hóa
Tây hóa đề cập đến quá trình tiếp nhận các yếu tố văn hóa phương Tây. Các từ liên quan gồm: 'modernization' (hiện đại hóa), 'globalization' (toàn cầu hóa), 'cultural exchange' (giao lưu văn hóa).
Video minh hoạ tây hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tây hóa
Câu hỏi thường gặp về "tây hóa"
Tây hóa tiếng Anh là gì?
Tây hóa tiếng Anh là "westernization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tiếp thu các đặc điểm văn hóa phương Tây vào xã hội hoặc nền văn hóa khác.
"westernization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"westernization" nghĩa tiếng Việt là "tây hóa". Tây hóa đề cập đến quá trình tiếp nhận các yếu tố văn hóa phương Tây.
Phát âm "westernization" như thế nào?
"westernization" có phiên âm IPA /ˌwɛstərnɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "westernization"?
Westernization has significantly influenced Vietnamese lifestyle. — Quá trình tây hóa đã ảnh hưởng lớn đến phong cách sống của người Việt.