Tiếng Việt
Tay gạt tiếng Anh là gì?
tay gạt tiếng Anh là lever /ˈliːvər/. Dụng cụ hoặc thanh dài dùng để nâng hoặc di chuyển vật nặng bằng cách tạo ra lực đòn bẩy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lever
Ví dụ câu với tay gạt / lever
- 1
Anh ấy sử dụng tay gạt để nâng chiếc hộp nặng.
He used a lever to lift the heavy box.
- 2
Tay gạt giúp chúng ta dễ dàng nâng vật lớn hơn sức của mình.
A lever helps us lift objects heavier than we can by ourselves.
Ghi chú dùng từ tay gạt
Tay gạt là một công cụ đòn bẩy, giúp tăng lực khi nâng vật nặng. Các từ liên quan: 'đòn bẩy' (lever), 'lực' (force), 'công cụ' (tool).
Video minh hoạ tay gạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tay gạt
Câu hỏi thường gặp về "tay gạt"
Tay gạt tiếng Anh là gì?
Tay gạt tiếng Anh là "lever" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ hoặc thanh dài dùng để nâng hoặc di chuyển vật nặng bằng cách tạo ra lực đòn bẩy.
"lever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lever" nghĩa tiếng Việt là "tay gạt". Tay gạt là một công cụ đòn bẩy, giúp tăng lực khi nâng vật nặng.
Phát âm "lever" như thế nào?
"lever" có phiên âm IPA /ˈliːvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lever"?
He used a lever to lift the heavy box. — Anh ấy sử dụng tay gạt để nâng chiếc hộp nặng.