The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tây cung tiếng Anh là gì?

tây cung tiếng Anh là Western palace /ˈwɛstərn ˈpælɪs/. Cung điện nằm ở phía tây, thường là nơi ở của các vị vua hoặc hoàng hậu trong các triều đại phong kiến.

Hình minh hoạ "tây cung" tiếng Anh là "Western palace"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Western palace

Danh từ
/ˈwɛstərn ˈpælɪs/

Ví dụ câu với tây cung / Western palace

  1. 1

    The Western palace was beautifully decorated for the royal wedding.

    Cung phía tây đã được trang trí đẹp cho đám cưới hoàng gia.

  2. 2

    Tourists visited the Western palace to admire its architecture.

    Du khách đã đến thăm cung phía tây để chiêm ngưỡng kiến trúc của nó.

Ghi chú dùng từ tây cung

Tây cung là phần phía tây của một cung điện hoặc tòa nhà lớn, thường dành cho các mục đích chính thức hoặc cư trú của hoàng gia. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Eastern palace' (cung phía đông), 'Imperial palace' (cung điện hoàng đế), và 'Royal residence' (nơi cư trú của hoàng gia).

Video minh hoạ tây cung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tây cung

Câu hỏi thường gặp về "tây cung"

Tây cung tiếng Anh là gì?

Tây cung tiếng Anh là "Western palace" (danh từ), nghĩa là: Cung điện nằm ở phía tây, thường là nơi ở của các vị vua hoặc hoàng hậu trong các triều đại phong kiến.

"Western palace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Western palace" nghĩa tiếng Việt là "tây cung". Tây cung là phần phía tây của một cung điện hoặc tòa nhà lớn, thường dành cho các mục đích chính thức hoặc cư trú của hoàng gia.

Phát âm "Western palace" như thế nào?

"Western palace" có phiên âm IPA /ˈwɛstərn ˈpælɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Western palace"?

Cung phía tây đã được trang trí đẹp cho đám cưới hoàng gia. — The Western palace was beautifully decorated for the royal wedding.