The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tay nắm tiếng Anh là gì?

tay nắm tiếng Anh là Grip /ɡrɪp/. Chữ dùng để chỉ sự cầm nắm hoặc giữ chặt vật gì đó bằng tay.

Hình minh hoạ "tay nắm" tiếng Anh là "Grip"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Grip

Danh từ
/ɡrɪp/

Ví dụ câu với tay nắm / Grip

  1. 1

    Anh ấy giữ chặt tay nắm của cánh cửa khi mở ra.

    He held the grip of the door handle tightly when opening it.

  2. 2

    Tay nắm của xe đạp bị mòn sau thời gian dài sử dụng.

    The bike's grip wore out after long use.

Ghi chú dùng từ tay nắm

Tay nắm dùng để mô tả phần cầm nắm của một vật, như tay nắm cửa hoặc tay cầm xe đạp. Các từ liên quan: 'handle' (tay cầm), 'grasp' (nắm chặt), 'hold' (giữ).

Video minh hoạ tay nắm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tay nắm

Câu hỏi thường gặp về "tay nắm"

Tay nắm tiếng Anh là gì?

Tay nắm tiếng Anh là "Grip" (danh từ), nghĩa là: Chữ dùng để chỉ sự cầm nắm hoặc giữ chặt vật gì đó bằng tay.

"Grip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Grip" nghĩa tiếng Việt là "tay nắm". Tay nắm dùng để mô tả phần cầm nắm của một vật, như tay nắm cửa hoặc tay cầm xe đạp.

Phát âm "Grip" như thế nào?

"Grip" có phiên âm IPA /ɡrɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Grip"?

He held the grip of the door handle tightly when opening it. — Anh ấy giữ chặt tay nắm của cánh cửa khi mở ra.