Tiếng Việt
Tay đua tiếng Anh là gì?
tay đua tiếng Anh là racer /ˈreɪsər/. Người tham gia vào các cuộc đua xe hoặc các cuộc thi đua khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
racer
Ví dụ câu với tay đua / racer
- 1
Tay đua đã chiến thắng trong cuộc đua xe hôm qua.
The racer won the car race yesterday.
- 2
Các tay đua đang chuẩn bị cho giải đua sắp tới.
The racers are preparing for the upcoming race.
Ghi chú dùng từ tay đua
Tay đua là người thi đấu trong các cuộc đua. Các từ liên quan: 'đua xe' (car racing), 'đua' (race), 'vận động viên' (athlete).
Video minh hoạ tay đua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tay đua
Câu hỏi thường gặp về "tay đua"
Tay đua tiếng Anh là gì?
Tay đua tiếng Anh là "racer" (danh từ), nghĩa là: Người tham gia vào các cuộc đua xe hoặc các cuộc thi đua khác.
"racer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"racer" nghĩa tiếng Việt là "tay đua". Tay đua là người thi đấu trong các cuộc đua.
Phát âm "racer" như thế nào?
"racer" có phiên âm IPA /ˈreɪsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "racer"?
The racer won the car race yesterday. — Tay đua đã chiến thắng trong cuộc đua xe hôm qua.