Tiếng Việt
Bông tẩy trang tiếng Anh là gì?
bông tẩy trang tiếng Anh là Cotton pad /ˈkɒtn ˈpæd/. Miếng bông nhỏ dùng để thấm dung dịch tẩy trang hoặc mỹ phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cotton pad
Ví dụ câu với bông tẩy trang / Cotton pad
- 1
Tôi dùng bông tẩy trang để lau mặt mỗi tối.
I use a cotton pad to wipe my face every night.
- 2
Bạn cần một bông tẩy trang để làm sạch lớp trang điểm.
You need a cotton pad to remove your makeup.
Ghi chú dùng từ bông tẩy trang
Bông tẩy trang là loại bông mỏng dùng để thấm dung dịch. Các từ liên quan: 'cotton ball' (bông tròn), 'makeup remover' (dung dịch tẩy trang), 'cosmetic pad' (miếng đệm mỹ phẩm).
Video minh hoạ bông tẩy trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bông tẩy trang
Câu hỏi thường gặp về "bông tẩy trang"
Bông tẩy trang tiếng Anh là gì?
Bông tẩy trang tiếng Anh là "Cotton pad" (danh từ), nghĩa là: Miếng bông nhỏ dùng để thấm dung dịch tẩy trang hoặc mỹ phẩm.
"Cotton pad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cotton pad" nghĩa tiếng Việt là "bông tẩy trang". Bông tẩy trang là loại bông mỏng dùng để thấm dung dịch.
Phát âm "Cotton pad" như thế nào?
"Cotton pad" có phiên âm IPA /ˈkɒtn ˈpæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cotton pad"?
I use a cotton pad to wipe my face every night. — Tôi dùng bông tẩy trang để lau mặt mỗi tối.