Tiếng Việt
Tệ hơn tiếng Anh là gì?
Tệ hơn tiếng Anh là Worse /wɜːs/. Từ dùng để mô tả trạng thái hoặc mức độ xấu hơn so với một cái gì đó khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Worse
Ví dụ câu với Tệ hơn / Worse
- 1
Thời tiết hôm nay tệ hơn ngày hôm qua.
The weather today is worse than yesterday.
- 2
Tình hình tài chính của công ty còn tệ hơn dự kiến.
The company's financial situation is worse than expected.
Ghi chú dùng từ Tệ hơn
Tệ hơn là dạng so sánh của từ 'tệ'. Các từ liên quan: 'tệ' (bad), 'xấu' (bad/ugly), 'kém' (poor/less good).
Video minh hoạ Tệ hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tệ hơn
Câu hỏi thường gặp về "Tệ hơn"
Tệ hơn tiếng Anh là gì?
Tệ hơn tiếng Anh là "Worse" (tính từ), nghĩa là: Từ dùng để mô tả trạng thái hoặc mức độ xấu hơn so với một cái gì đó khác.
"Worse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Worse" nghĩa tiếng Việt là "Tệ hơn". Tệ hơn là dạng so sánh của từ 'tệ'.
Phát âm "Worse" như thế nào?
"Worse" có phiên âm IPA /wɜːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Worse"?
The weather today is worse than yesterday. — Thời tiết hôm nay tệ hơn ngày hôm qua.