Tiếng Việt
Sống không bằng chết tiếng Anh là gì?
sống không bằng chết tiếng Anh là worse than death /wɜːs ðæn dɛθ/. Tệ hơn cả cái chết, diễn tả tình trạng cực kỳ đau khổ hoặc khổ sở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
worse than death
Ví dụ câu với sống không bằng chết / worse than death
- 1
Cuộc sống của anh ấy sau tai nạn thật tệ hơn cả cái chết.
His life after the accident was worse than death.
- 2
Cô ấy cảm thấy đau đớn tột cùng, như thể cuộc sống còn tệ hơn cả chết.
She felt such extreme pain, as if life was worse than death.
Ghi chú dùng từ sống không bằng chết
Diễn tả trạng thái cực kỳ đau khổ, không thể chịu đựng nổi. Các từ liên quan: suffering (đau khổ), agony (đau đớn), despair ( tuyệt vọng).
Video minh hoạ sống không bằng chết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống không bằng chết
Câu hỏi thường gặp về "sống không bằng chết"
Sống không bằng chết tiếng Anh là gì?
Sống không bằng chết tiếng Anh là "worse than death" (tính từ), nghĩa là: Tệ hơn cả cái chết, diễn tả tình trạng cực kỳ đau khổ hoặc khổ sở.
"worse than death" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"worse than death" nghĩa tiếng Việt là "sống không bằng chết". Diễn tả trạng thái cực kỳ đau khổ, không thể chịu đựng nổi.
Phát âm "worse than death" như thế nào?
"worse than death" có phiên âm IPA /wɜːs ðæn dɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "worse than death"?
His life after the accident was worse than death. — Cuộc sống của anh ấy sau tai nạn thật tệ hơn cả cái chết.