The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tế độ tiếng Anh là gì?

Tế độ tiếng Anh là aid /eɪd/. Hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó trong công việc hoặc tình huống khó khăn.

Hình minh hoạ "Tế độ" tiếng Anh là "aid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aid

Động từ
/eɪd/

Ví dụ câu với Tế độ / aid

  1. 1

    Chúng tôi sẽ giúp đỡ bạn trong việc chuẩn bị dự án.

    We will aid you in preparing the project.

  2. 2

    Chính phủ đã giúp đỡ các nạn nhân sau thiên tai.

    The government aided the victims after the disaster.

Ghi chú dùng từ Tế độ

Tế độ thường liên quan đến việc giúp đỡ hoặc hỗ trợ. Các từ liên quan: trợ giúp (assist), hỗ trợ (support), giúp đỡ (help).

Video minh hoạ Tế độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tế độ

Câu hỏi thường gặp về "Tế độ"

Tế độ tiếng Anh là gì?

Tế độ tiếng Anh là "aid" (động từ), nghĩa là: Hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó trong công việc hoặc tình huống khó khăn.

"aid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aid" nghĩa tiếng Việt là "Tế độ". Tế độ thường liên quan đến việc giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Phát âm "aid" như thế nào?

"aid" có phiên âm IPA /eɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aid"?

We will aid you in preparing the project. — Chúng tôi sẽ giúp đỡ bạn trong việc chuẩn bị dự án.