The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tem niêm phong tiếng Anh là gì?

tem niêm phong tiếng Anh là Security Seal /sɪˈkjʊərɪti siːl/. Dây niêm phong dùng để đảm bảo an toàn cho hàng hóa hoặc tài sản, không thể mở ra mà không phá hủy.

Hình minh hoạ "tem niêm phong" tiếng Anh là "Security Seal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Security Seal

Danh từ
/sɪˈkjʊərɪti siːl/

Ví dụ câu với tem niêm phong / Security Seal

  1. 1

    Chúng tôi đã sử dụng tem niêm phong để bảo vệ hộp hàng hóa.

    The package was sealed with a security seal to prevent tampering.

  2. 2

    Tem niêm phong này cần phải phá hủy để mở ra.

    You must break the security seal to access the contents.

Ghi chú dùng từ tem niêm phong

Tem niêm phong là loại dây hoặc nhãn dán dùng để đảm bảo an toàn, liên quan đến các thuật ngữ như 'tamper-evident' (chống giả mạo), 'seal' (niêm phong), 'tamper-proof' (chống giả mạo).

Video minh hoạ tem niêm phong

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tem niêm phong

Câu hỏi thường gặp về "tem niêm phong"

Tem niêm phong tiếng Anh là gì?

Tem niêm phong tiếng Anh là "Security Seal" (danh từ), nghĩa là: Dây niêm phong dùng để đảm bảo an toàn cho hàng hóa hoặc tài sản, không thể mở ra mà không phá hủy.

"Security Seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Security Seal" nghĩa tiếng Việt là "tem niêm phong". Tem niêm phong là loại dây hoặc nhãn dán dùng để đảm bảo an toàn, liên quan đến các thuật ngữ như 'tamper-evident' (chống giả mạo), 'seal' (niêm phong), 'tamper-proof' (chống giả mạo).

Phát âm "Security Seal" như thế nào?

"Security Seal" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊərɪti siːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Security Seal"?

The package was sealed with a security seal to prevent tampering. — Chúng tôi đã sử dụng tem niêm phong để bảo vệ hộp hàng hóa.