Tiếng Việt
Tem tép tiếng Anh là gì?
tem tép tiếng Anh là Scanty /ˈskænti/. Ít ỏi, không đủ, thiếu thốn về số lượng hoặc mức độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scanty
Ví dụ câu với tem tép / Scanty
- 1
Trang phục của cô ấy rất tem tép, chỉ có vài món nhỏ.
Her outfit was quite scanty, with only a few small pieces.
- 2
Thông tin trong báo cáo này còn tem tép và cần được bổ sung.
The information in this report is scanty and needs to be expanded.
Ghi chú dùng từ tem tép
Từ 'scanty' dùng để mô tả cái gì đó ít ỏi hoặc thiếu thốn. Các từ liên quan gồm 'insufficient' (không đủ), 'meager' (ít ỏi), 'sparse' (rải rác, thưa thớt).
Video minh hoạ tem tép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tem tép
Câu hỏi thường gặp về "tem tép"
Tem tép tiếng Anh là gì?
Tem tép tiếng Anh là "Scanty" (tính từ), nghĩa là: Ít ỏi, không đủ, thiếu thốn về số lượng hoặc mức độ.
"Scanty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scanty" nghĩa tiếng Việt là "tem tép". Từ 'scanty' dùng để mô tả cái gì đó ít ỏi hoặc thiếu thốn.
Phát âm "Scanty" như thế nào?
"Scanty" có phiên âm IPA /ˈskænti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scanty"?
Her outfit was quite scanty, with only a few small pieces. — Trang phục của cô ấy rất tem tép, chỉ có vài món nhỏ.