Tiếng Việt
Tên gói thầu tiếng Anh là gì?
tên gói thầu tiếng Anh là Tender package name /ˈtɛndə ˈpækɪʤ neɪm/. Tên gọi của gói thầu trong quá trình đấu thầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tender package name
Ví dụ câu với tên gói thầu / Tender package name
- 1
Tên gói thầu này cần phải rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
The tender package name must be clear to avoid confusion.
- 2
Chúng tôi đã xem xét tên gói thầu trước khi gửi đề xuất.
We reviewed the tender package name before submitting our proposal.
Ghi chú dùng từ tên gói thầu
Tên gói thầu là tên của dự án hoặc phần dự án trong quá trình đấu thầu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bidding' (đấu thầu), 'contract' (hợp đồng), 'proposal' (đề xuất).
Video minh hoạ tên gói thầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên gói thầu
Câu hỏi thường gặp về "tên gói thầu"
Tên gói thầu tiếng Anh là gì?
Tên gói thầu tiếng Anh là "Tender package name" (danh từ), nghĩa là: Tên gọi của gói thầu trong quá trình đấu thầu.
"Tender package name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tender package name" nghĩa tiếng Việt là "tên gói thầu". Tên gói thầu là tên của dự án hoặc phần dự án trong quá trình đấu thầu.
Phát âm "Tender package name" như thế nào?
"Tender package name" có phiên âm IPA /ˈtɛndə ˈpækɪʤ neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tender package name"?
The tender package name must be clear to avoid confusion. — Tên gói thầu này cần phải rõ ràng để tránh nhầm lẫn.