Tiếng Việt
Tên khai sinh tiếng Anh là gì?
tên khai sinh tiếng Anh là birth name /bɜːrθ neɪm/. Tên chính thức của một người khi sinh ra, còn gọi là tên khai sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
birth name
Ví dụ câu với tên khai sinh / birth name
- 1
Her birth name was Maria Gonzalez.
Tên khai sinh của cô ấy là Maria Gonzalez.
- 2
He changed his birth name after moving to another country.
Anh ấy đã đổi tên khai sinh sau khi chuyển đến quốc gia khác.
Ghi chú dùng từ tên khai sinh
Tên khai sinh là tên chính thức của một người khi sinh ra. Các thuật ngữ liên quan: 'legal name' (tên hợp pháp), 'alias' (biệt danh), 'pseudonym' (bút danh).
Video minh hoạ tên khai sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên khai sinh
Câu hỏi thường gặp về "tên khai sinh"
Tên khai sinh tiếng Anh là gì?
Tên khai sinh tiếng Anh là "birth name" (danh từ), nghĩa là: Tên chính thức của một người khi sinh ra, còn gọi là tên khai sinh.
"birth name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"birth name" nghĩa tiếng Việt là "tên khai sinh". Tên khai sinh là tên chính thức của một người khi sinh ra.
Phát âm "birth name" như thế nào?
"birth name" có phiên âm IPA /bɜːrθ neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "birth name"?
Tên khai sinh của cô ấy là Maria Gonzalez. — Her birth name was Maria Gonzalez.