Tiếng Việt
Tên ngành tiếng Anh là gì?
tên ngành tiếng Anh là Field Name /fiːld neɪm/. Tên ngành đề cập đến danh xưng hoặc tên gọi của một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Field Name
Ví dụ câu với tên ngành / Field Name
- 1
The field name on the form was confusing.
Tên ngành trên mẫu đơn gây nhầm lẫn.
- 2
Make sure to write the correct field name.
Hãy chắc chắn viết đúng tên ngành.
Ghi chú dùng từ tên ngành
Tên ngành là tên gọi của một lĩnh vực hoặc ngành nghề. Các từ liên quan: 'industry' (ngành công nghiệp), 'specialization' (chuyên ngành), 'sector' (ngành, lĩnh vực).
Video minh hoạ tên ngành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên ngành
Câu hỏi thường gặp về "tên ngành"
Tên ngành tiếng Anh là gì?
Tên ngành tiếng Anh là "Field Name" (danh từ), nghĩa là: Tên ngành đề cập đến danh xưng hoặc tên gọi của một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể.
"Field Name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Field Name" nghĩa tiếng Việt là "tên ngành". Tên ngành là tên gọi của một lĩnh vực hoặc ngành nghề.
Phát âm "Field Name" như thế nào?
"Field Name" có phiên âm IPA /fiːld neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Field Name"?
Tên ngành trên mẫu đơn gây nhầm lẫn. — The field name on the form was confusing.