Tiếng Việt
Tên sắc thuế tiếng Anh là gì?
tên sắc thuế tiếng Anh là tax category name /tæks ˈkætɪɡəri neɪm/. Tên gọi của các loại thuế khác nhau dựa trên mục đích hoặc đặc điểm của chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tax category name
Ví dụ câu với tên sắc thuế / tax category name
- 1
The government introduced a new tax category for digital services.
Chính phủ đã giới thiệu một tên sắc thuế mới cho dịch vụ kỹ thuật số.
- 2
Each tax category has its own rate and regulations.
Mỗi tên sắc thuế có mức thuế và quy định riêng.
Ghi chú dùng từ tên sắc thuế
Tên sắc thuế là tên gọi các loại thuế khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax rate' (mức thuế), 'tax regulation' (quy định thuế), và 'tax law' (luật thuế).
Video minh hoạ tên sắc thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên sắc thuế
Câu hỏi thường gặp về "tên sắc thuế"
Tên sắc thuế tiếng Anh là gì?
Tên sắc thuế tiếng Anh là "tax category name" (danh từ), nghĩa là: Tên gọi của các loại thuế khác nhau dựa trên mục đích hoặc đặc điểm của chúng.
"tax category name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tax category name" nghĩa tiếng Việt là "tên sắc thuế". Tên sắc thuế là tên gọi các loại thuế khác nhau.
Phát âm "tax category name" như thế nào?
"tax category name" có phiên âm IPA /tæks ˈkætɪɡəri neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tax category name"?
Chính phủ đã giới thiệu một tên sắc thuế mới cho dịch vụ kỹ thuật số. — The government introduced a new tax category for digital services.