Tiếng Việt
Tên thật tiếng Anh là gì?
tên thật tiếng Anh là real name /riəl neɪm/. Tên chính thức của một người, không phải biệt danh hoặc biệt danh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
real name
Ví dụ câu với tên thật / real name
- 1
His real name is John Smith.
Tên thật của anh ấy là John Smith.
- 2
She revealed her real name during the interview.
Cô ấy tiết lộ tên thật của mình trong cuộc phỏng vấn.
Ghi chú dùng từ tên thật
Tên thật là tên chính thức của một người, khác với biệt danh hoặc biệt danh. Các từ liên quan: 'alias' (biệt danh), 'pseudonym' (bút danh), 'nickname' (biệt danh).
Video minh hoạ tên thật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên thật
Câu hỏi thường gặp về "tên thật"
Tên thật tiếng Anh là gì?
Tên thật tiếng Anh là "real name" (danh từ), nghĩa là: Tên chính thức của một người, không phải biệt danh hoặc biệt danh.
"real name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"real name" nghĩa tiếng Việt là "tên thật". Tên thật là tên chính thức của một người, khác với biệt danh hoặc biệt danh.
Phát âm "real name" như thế nào?
"real name" có phiên âm IPA /riəl neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "real name"?
Tên thật của anh ấy là John Smith. — His real name is John Smith.