Tiếng Việt
Tên thời con gái tiếng Anh là gì?
tên thời con gái tiếng Anh là maiden name /ˈmeɪdən neɪm/. Tên họ của người phụ nữ trước khi kết hôn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maiden name
Ví dụ câu với tên thời con gái / maiden name
- 1
Cô ấy đã thay đổi tên thời con gái sau khi kết hôn.
Her maiden name was Smith.
- 2
Tên thời con gái của bà là Johnson.
Her maiden name is Johnson.
Ghi chú dùng từ tên thời con gái
Tên thời con gái là tên họ của phụ nữ trước khi lấy chồng. Các từ liên quan: 'married name' (tên sau khi kết hôn), 'surname' (họ), 'family name' (họ).
Video minh hoạ tên thời con gái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên thời con gái
Câu hỏi thường gặp về "tên thời con gái"
Tên thời con gái tiếng Anh là gì?
Tên thời con gái tiếng Anh là "maiden name" (danh từ), nghĩa là: Tên họ của người phụ nữ trước khi kết hôn.
"maiden name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maiden name" nghĩa tiếng Việt là "tên thời con gái". Tên thời con gái là tên họ của phụ nữ trước khi lấy chồng.
Phát âm "maiden name" như thế nào?
"maiden name" có phiên âm IPA /ˈmeɪdən neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maiden name"?
Her maiden name was Smith. — Cô ấy đã thay đổi tên thời con gái sau khi kết hôn.