Tiếng Việt
Thả cửa tiếng Anh là gì?
thả cửa tiếng Anh là Unrestricted /ˌʌnrɪˈstrɪktɪd/. Không có giới hạn hoặc hạn chế nào, tự do làm gì đó theo ý muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unrestricted
Ví dụ câu với thả cửa / Unrestricted
- 1
Anh ấy có quyền thả cửa trong việc lựa chọn công việc của mình.
He has unrestricted freedom to choose his job.
- 2
Chúng ta cần một môi trường thả cửa để sáng tạo.
We need an unrestricted environment for creativity.
Ghi chú dùng từ thả cửa
Từ 'thả cửa' mang nghĩa tự do, không bị kiểm soát. Các từ liên quan gồm 'freedom' (tự do), 'limitless' (không giới hạn), 'unbounded' (không giới hạn).
Video minh hoạ thả cửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thả cửa
Câu hỏi thường gặp về "thả cửa"
Thả cửa tiếng Anh là gì?
Thả cửa tiếng Anh là "Unrestricted" (tính từ), nghĩa là: Không có giới hạn hoặc hạn chế nào, tự do làm gì đó theo ý muốn.
"Unrestricted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unrestricted" nghĩa tiếng Việt là "thả cửa". Từ 'thả cửa' mang nghĩa tự do, không bị kiểm soát.
Phát âm "Unrestricted" như thế nào?
"Unrestricted" có phiên âm IPA /ˌʌnrɪˈstrɪktɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unrestricted"?
He has unrestricted freedom to choose his job. — Anh ấy có quyền thả cửa trong việc lựa chọn công việc của mình.