The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thả hồn tiếng Anh là gì?

thả hồn tiếng Anh là letting go /ˈlɛtɪŋ ɡəʊ/. Hành động thả lỏng tâm trí, để tâm hồn bay bồng theo cảm xúc hoặc ý nghĩ.

Hình minh hoạ "thả hồn" tiếng Anh là "letting go"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

letting go

Danh từ
/ˈlɛtɪŋ ɡəʊ/

Ví dụ câu với thả hồn / letting go

  1. 1

    Cô ấy thích thả hồn theo giai điệu của bài hát.

    She loves letting her mind wander with the melody.

  2. 2

    Trong thiền, chúng ta học cách thả hồn để thư giãn tâm trí.

    In meditation, we learn to let go to relax the mind.

Ghi chú dùng từ thả hồn

Thả hồn là việc để tâm trí thoải mái, không bị ràng buộc. Các từ liên quan: 'relax' (thư giãn), 'escape' (trốn thoát), 'dream' (mơ mộng).

Video minh hoạ thả hồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thả hồn

Câu hỏi thường gặp về "thả hồn"

Thả hồn tiếng Anh là gì?

Thả hồn tiếng Anh là "letting go" (danh từ), nghĩa là: Hành động thả lỏng tâm trí, để tâm hồn bay bồng theo cảm xúc hoặc ý nghĩ.

"letting go" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"letting go" nghĩa tiếng Việt là "thả hồn". Thả hồn là việc để tâm trí thoải mái, không bị ràng buộc.

Phát âm "letting go" như thế nào?

"letting go" có phiên âm IPA /ˈlɛtɪŋ ɡəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "letting go"?

She loves letting her mind wander with the melody. — Cô ấy thích thả hồn theo giai điệu của bài hát.