Tiếng Việt
Thả tôi ra tiếng Anh là gì?
Thả tôi ra tiếng Anh là Let me go /lɛt mi ɡoʊ/. Yêu cầu ai đó thả bạn ra khỏi nơi đang bị giữ hoặc hạn chế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Let me go
Ví dụ câu với Thả tôi ra / Let me go
- 1
Xin hãy thả tôi ra khỏi phòng này.
Please let me go out of this room.
- 2
Anh ấy đã yêu cầu cảnh sát thả tôi ra.
He asked the police to let me go.
Ghi chú dùng từ Thả tôi ra
Cụm từ này dùng để yêu cầu ai đó thả bạn ra khỏi nơi giam giữ hoặc hạn chế. Các từ liên quan: 'release' (thả ra), 'free' (giải phóng), 'escape' (thoát khỏi).
Video minh hoạ Thả tôi ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thả tôi ra
Câu hỏi thường gặp về "Thả tôi ra"
Thả tôi ra tiếng Anh là gì?
Thả tôi ra tiếng Anh là "Let me go" (cụm từ), nghĩa là: Yêu cầu ai đó thả bạn ra khỏi nơi đang bị giữ hoặc hạn chế.
"Let me go" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Let me go" nghĩa tiếng Việt là "Thả tôi ra". Cụm từ này dùng để yêu cầu ai đó thả bạn ra khỏi nơi giam giữ hoặc hạn chế.
Phát âm "Let me go" như thế nào?
"Let me go" có phiên âm IPA /lɛt mi ɡoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Let me go"?
Please let me go out of this room. — Xin hãy thả tôi ra khỏi phòng này.