Tiếng Việt
Bung lụa tiếng Anh là gì?
Bung lụa tiếng Anh là Let loose /lɛt luːs/. Thả lỏng, thả tự do, không kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Let loose
Ví dụ câu với Bung lụa / Let loose
- 1
Anh ấy đã thả lỏng sau một ngày làm việc căng thẳng.
He decided to let loose and enjoy the party.
- 2
Cô ấy thích thả lỏng vào cuối tuần để giảm căng thẳng.
She likes to let loose on weekends and forget her worries.
Ghi chú dùng từ Bung lụa
'Let loose' nghĩa là thả lỏng, không kiểm soát. Các từ liên quan: relax (thư giãn), unwind (giải tỏa), release (giải phóng).
Video minh hoạ Bung lụa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bung lụa
Câu hỏi thường gặp về "Bung lụa"
Bung lụa tiếng Anh là gì?
Bung lụa tiếng Anh là "Let loose" (động từ), nghĩa là: Thả lỏng, thả tự do, không kiểm soát.
"Let loose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Let loose" nghĩa tiếng Việt là "Bung lụa". 'Let loose' nghĩa là thả lỏng, không kiểm soát.
Phát âm "Let loose" như thế nào?
"Let loose" có phiên âm IPA /lɛt luːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Let loose"?
He decided to let loose and enjoy the party. — Anh ấy đã thả lỏng sau một ngày làm việc căng thẳng.