The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tóc vàng tiếng Anh là gì?

tóc vàng tiếng Anh là blonde hair /blɑnd hɛr/. Tóc có màu vàng sáng hoặc vàng nhạt, thường liên quan đến người có mái tóc màu vàng tự nhiên hoặc nhuộm.

Hình minh hoạ "tóc vàng" tiếng Anh là "blonde hair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

blonde hair

Danh từ
/blɑnd hɛr/

Ví dụ câu với tóc vàng / blonde hair

  1. 1

    Cô ấy có mái tóc vàng rất đẹp.

    She has very beautiful blonde hair.

  2. 2

    Anh ấy nhuộm tóc vàng để thay đổi phong cách.

    He dyed his hair blonde to change his look.

Ghi chú dùng từ tóc vàng

Tóc vàng là mô tả màu tóc sáng màu vàng. Các từ liên quan gồm 'brunette' (nâu), 'redhead' (đỏ), và 'black hair' (tóc đen).

Video minh hoạ tóc vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tóc vàng

Câu hỏi thường gặp về "tóc vàng"

Tóc vàng tiếng Anh là gì?

Tóc vàng tiếng Anh là "blonde hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc có màu vàng sáng hoặc vàng nhạt, thường liên quan đến người có mái tóc màu vàng tự nhiên hoặc nhuộm.

"blonde hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"blonde hair" nghĩa tiếng Việt là "tóc vàng". Tóc vàng là mô tả màu tóc sáng màu vàng.

Phát âm "blonde hair" như thế nào?

"blonde hair" có phiên âm IPA /blɑnd hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "blonde hair"?

She has very beautiful blonde hair. — Cô ấy có mái tóc vàng rất đẹp.