The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thạch trái cây tiếng Anh là gì?

thạch trái cây tiếng Anh là fruit jelly /fruːt ˈʤɛli/. Thạch trái cây là loại thạch làm từ nước trái cây, thường có màu sắc tươi sáng và vị ngọt nhẹ.

Hình minh hoạ "thạch trái cây" tiếng Anh là "fruit jelly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fruit jelly

Danh từ
/fruːt ˈʤɛli/

Ví dụ câu với thạch trái cây / fruit jelly

  1. 1

    Tôi thích ăn thạch trái cây vào mùa hè để giải nhiệt.

    I love eating fruit jelly in the summer to cool down.

  2. 2

    Thạch trái cây thường được dùng làm món tráng miệng trong các bữa tiệc.

    Fruit jelly is often used as a dessert at parties.

Ghi chú dùng từ thạch trái cây

Thạch trái cây là món tráng miệng phổ biến, làm từ nước trái cây và gelatin. Các từ liên quan gồm 'gelatin' (thạch), 'dessert' (món tráng miệng), 'sweet' (ngọt).

Video minh hoạ thạch trái cây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thạch trái cây

Câu hỏi thường gặp về "thạch trái cây"

Thạch trái cây tiếng Anh là gì?

Thạch trái cây tiếng Anh là "fruit jelly" (danh từ), nghĩa là: Thạch trái cây là loại thạch làm từ nước trái cây, thường có màu sắc tươi sáng và vị ngọt nhẹ.

"fruit jelly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fruit jelly" nghĩa tiếng Việt là "thạch trái cây". Thạch trái cây là món tráng miệng phổ biến, làm từ nước trái cây và gelatin.

Phát âm "fruit jelly" như thế nào?

"fruit jelly" có phiên âm IPA /fruːt ˈʤɛli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fruit jelly"?

I love eating fruit jelly in the summer to cool down. — Tôi thích ăn thạch trái cây vào mùa hè để giải nhiệt.