Tiếng Việt
Bột rau câu tiếng Anh là gì?
bột rau câu tiếng Anh là jelly powder /ˈʤɛli ˈpaʊdər/. Bột dùng để làm thạch rau câu, dạng bột mịn, dễ pha chế thành thạch trong ẩm thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jelly powder
Ví dụ câu với bột rau câu / jelly powder
- 1
Tôi mua bột rau câu để làm thạch trái cây tại nhà.
I bought jelly powder to make fruit jelly at home.
- 2
Bạn cần pha bột rau câu với nước nóng để tạo thành thạch.
You need to mix jelly powder with hot water to make jelly.
Ghi chú dùng từ bột rau câu
Bột rau câu là loại bột dùng để làm thạch rau câu, thường dùng trong nấu ăn. Các từ liên quan: 'gelatin' (thạch), 'agar' (rau câu), 'dessert' (món tráng miệng).
Video minh hoạ bột rau câu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bột rau câu
Câu hỏi thường gặp về "bột rau câu"
Bột rau câu tiếng Anh là gì?
Bột rau câu tiếng Anh là "jelly powder" (danh từ), nghĩa là: Bột dùng để làm thạch rau câu, dạng bột mịn, dễ pha chế thành thạch trong ẩm thực.
"jelly powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jelly powder" nghĩa tiếng Việt là "bột rau câu". Bột rau câu là loại bột dùng để làm thạch rau câu, thường dùng trong nấu ăn.
Phát âm "jelly powder" như thế nào?
"jelly powder" có phiên âm IPA /ˈʤɛli ˈpaʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jelly powder"?
I bought jelly powder to make fruit jelly at home. — Tôi mua bột rau câu để làm thạch trái cây tại nhà.