Tiếng Việt
Dừa sáp tiếng Anh là gì?
Dừa sáp tiếng Anh là Jelly coconut /ˈdʒɛli ˈkoʊkənʌt/. Dừa sáp là loại dừa non, thịt dừa mềm, dẻo, có thể làm thành món ăn hoặc đồ uống giải khát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jelly coconut
Ví dụ câu với Dừa sáp / Jelly coconut
- 1
Tôi thích ăn dừa sáp vào mùa hè để giải nhiệt.
I love eating jelly coconut in the summer to cool down.
- 2
Dừa sáp thường được dùng để làm thạch hoặc sinh tố.
Jelly coconut is often used to make jelly or smoothies.
Ghi chú dùng từ Dừa sáp
Dừa sáp là loại dừa non, thịt dừa mềm dẻo. Các từ liên quan: 'dừa tươi' (fresh coconut), 'thạch dừa' (coconut jelly), 'sinh tố dừa' (coconut smoothie).
Video minh hoạ Dừa sáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dừa sáp
Câu hỏi thường gặp về "Dừa sáp"
Dừa sáp tiếng Anh là gì?
Dừa sáp tiếng Anh là "Jelly coconut" (danh từ), nghĩa là: Dừa sáp là loại dừa non, thịt dừa mềm, dẻo, có thể làm thành món ăn hoặc đồ uống giải khát.
"Jelly coconut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jelly coconut" nghĩa tiếng Việt là "Dừa sáp". Dừa sáp là loại dừa non, thịt dừa mềm dẻo.
Phát âm "Jelly coconut" như thế nào?
"Jelly coconut" có phiên âm IPA /ˈdʒɛli ˈkoʊkənʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jelly coconut"?
I love eating jelly coconut in the summer to cool down. — Tôi thích ăn dừa sáp vào mùa hè để giải nhiệt.