Tiếng Việt
Sữa ong chúa tiếng Anh là gì?
sữa ong chúa tiếng Anh là royal jelly /ˈrɔɪəl ˈʤɛli/. Mật ong sữa chúa, chất lỏng do ong thợ tiết ra để nuôi ong chúa và ong non.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
royal jelly
Ví dụ câu với sữa ong chúa / royal jelly
- 1
Sữa ong chúa được coi là một loại thực phẩm bổ dưỡng cao cấp.
Royal jelly is considered a premium nutritious food.
- 2
Các nhà nghiên cứu đang khám phá tác dụng của sữa ong chúa đối với sức khỏe.
Researchers are exploring the health benefits of royal jelly.
Ghi chú dùng từ sữa ong chúa
Sữa ong chúa là một loại chất dinh dưỡng đặc biệt do ong thợ tiết ra để nuôi ong chúa và ong non. Các thuật ngữ liên quan: 'honey' (mật ong), 'bee' (ong), 'hive' (tổ ong).
Video minh hoạ sữa ong chúa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với sữa ong chúa
Câu hỏi thường gặp về "sữa ong chúa"
Sữa ong chúa tiếng Anh là gì?
Sữa ong chúa tiếng Anh là "royal jelly" (danh từ), nghĩa là: Mật ong sữa chúa, chất lỏng do ong thợ tiết ra để nuôi ong chúa và ong non.
"royal jelly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"royal jelly" nghĩa tiếng Việt là "sữa ong chúa". Sữa ong chúa là một loại chất dinh dưỡng đặc biệt do ong thợ tiết ra để nuôi ong chúa và ong non.
Phát âm "royal jelly" như thế nào?
"royal jelly" có phiên âm IPA /ˈrɔɪəl ˈʤɛli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "royal jelly"?
Royal jelly is considered a premium nutritious food. — Sữa ong chúa được coi là một loại thực phẩm bổ dưỡng cao cấp.