The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thai giáo tiếng Anh là gì?

Thai giáo tiếng Anh là Prenatal education /priːˈneɪtl ˌɛdʒuˈkeɪʃən/. Giáo dục dành cho phụ nữ mang thai nhằm chuẩn bị tâm lý và kiến thức cho thai kỳ.

Hình minh hoạ "Thai giáo" tiếng Anh là "Prenatal education"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Prenatal education

Danh từ
/priːˈneɪtl ˌɛdʒuˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với Thai giáo / Prenatal education

  1. 1

    Prenatal education helps expectant mothers understand childbirth.

    Giáo dục tiền sản giúp các bà mẹ mang thai hiểu về quá trình sinh nở.

  2. 2

    Many hospitals offer prenatal education classes.

    Nhiều bệnh viện cung cấp các lớp học giáo dục tiền sản.

Ghi chú dùng từ Thai giáo

Thai giáo là hình thức giáo dục dành cho phụ nữ mang thai nhằm chuẩn bị tốt cho thai kỳ. Các thuật ngữ liên quan: 'pregnancy' (thai kỳ), 'childbirth' (sinh nở), 'expectant mother' (người mẹ mang thai).

Video minh hoạ Thai giáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thai giáo

Câu hỏi thường gặp về "Thai giáo"

Thai giáo tiếng Anh là gì?

Thai giáo tiếng Anh là "Prenatal education" (danh từ), nghĩa là: Giáo dục dành cho phụ nữ mang thai nhằm chuẩn bị tâm lý và kiến thức cho thai kỳ.

"Prenatal education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Prenatal education" nghĩa tiếng Việt là "Thai giáo". Thai giáo là hình thức giáo dục dành cho phụ nữ mang thai nhằm chuẩn bị tốt cho thai kỳ.

Phát âm "Prenatal education" như thế nào?

"Prenatal education" có phiên âm IPA /priːˈneɪtl ˌɛdʒuˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Prenatal education"?

Giáo dục tiền sản giúp các bà mẹ mang thai hiểu về quá trình sinh nở. — Prenatal education helps expectant mothers understand childbirth.