Tiếng Việt
Tiền thai sản tiếng Anh là gì?
tiền thai sản tiếng Anh là maternity allowance /məˈtɜːnəti əˈlaʊəns/. Khoản trợ cấp tài chính dành cho phụ nữ trong thời gian mang thai và sau sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maternity allowance
Ví dụ câu với tiền thai sản / maternity allowance
- 1
Cô ấy nhận tiền thai sản trong ba tháng sau khi sinh con.
She received her maternity allowance for three months after giving birth.
- 2
Chính phủ cung cấp tiền thai sản để hỗ trợ các bà mẹ mới sinh.
The government provides maternity allowance to support new mothers.
Ghi chú dùng từ tiền thai sản
Tiền thai sản là khoản trợ cấp dành cho phụ nữ mang thai và sau sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'maternity leave' (nghỉ thai sản), 'pregnancy benefit' (phúc lợi thai kỳ), 'parental allowance' (trợ cấp cha mẹ).
Video minh hoạ tiền thai sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền thai sản
Câu hỏi thường gặp về "tiền thai sản"
Tiền thai sản tiếng Anh là gì?
Tiền thai sản tiếng Anh là "maternity allowance" (danh từ), nghĩa là: Khoản trợ cấp tài chính dành cho phụ nữ trong thời gian mang thai và sau sinh.
"maternity allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maternity allowance" nghĩa tiếng Việt là "tiền thai sản". Tiền thai sản là khoản trợ cấp dành cho phụ nữ mang thai và sau sinh.
Phát âm "maternity allowance" như thế nào?
"maternity allowance" có phiên âm IPA /məˈtɜːnəti əˈlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maternity allowance"?
She received her maternity allowance for three months after giving birth. — Cô ấy nhận tiền thai sản trong ba tháng sau khi sinh con.