The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỳ nghỉ thai sản tiếng Anh là gì?

kỳ nghỉ thai sản tiếng Anh là maternity leave /məˈtɜːnəti liːv/. Thời gian nghỉ phép của người mẹ sau khi sinh con để chăm sóc con và phục hồi sức khỏe.

Hình minh hoạ "kỳ nghỉ thai sản" tiếng Anh là "maternity leave"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

maternity leave

Danh từ
/məˈtɜːnəti liːv/

Ví dụ câu với kỳ nghỉ thai sản / maternity leave

  1. 1

    She took a six-month maternity leave after giving birth.

    Cô ấy đã nghỉ thai sản sáu tháng sau khi sinh con.

  2. 2

    Many companies offer paid maternity leave to their employees.

    Nhiều công ty cung cấp chế độ nghỉ thai sản có lương cho nhân viên của họ.

Ghi chú dùng từ kỳ nghỉ thai sản

Kỳ nghỉ thai sản là quyền lợi của người lao động nữ sau sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'paternity leave' (nghỉ phép làm cha), 'parental leave' (nghỉ phép cha mẹ), 'benefits' (quyền lợi).

Video minh hoạ kỳ nghỉ thai sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỳ nghỉ thai sản

Câu hỏi thường gặp về "kỳ nghỉ thai sản"

Kỳ nghỉ thai sản tiếng Anh là gì?

Kỳ nghỉ thai sản tiếng Anh là "maternity leave" (danh từ), nghĩa là: Thời gian nghỉ phép của người mẹ sau khi sinh con để chăm sóc con và phục hồi sức khỏe.

"maternity leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"maternity leave" nghĩa tiếng Việt là "kỳ nghỉ thai sản". Kỳ nghỉ thai sản là quyền lợi của người lao động nữ sau sinh.

Phát âm "maternity leave" như thế nào?

"maternity leave" có phiên âm IPA /məˈtɜːnəti liːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "maternity leave"?

Cô ấy đã nghỉ thai sản sáu tháng sau khi sinh con. — She took a six-month maternity leave after giving birth.