Tiếng Việt
Ốm đau thai sản tiếng Anh là gì?
ốm đau thai sản tiếng Anh là Maternal illness /məˈtɜːnl ˈɪlnɪs/. Bệnh liên quan đến sức khỏe của người mẹ trong thời kỳ mang thai hoặc sau sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Maternal illness
Ví dụ câu với ốm đau thai sản / Maternal illness
- 1
She took time off work due to maternal illness during her pregnancy.
Cô ấy nghỉ làm vì bệnh liên quan đến sức khỏe của mẹ trong thai kỳ.
- 2
Maternal illness can affect both mother and baby if not properly managed.
Bệnh liên quan đến sức khỏe của mẹ có thể ảnh hưởng đến cả mẹ và bé nếu không được kiểm soát đúng cách.
Ghi chú dùng từ ốm đau thai sản
Thuật ngữ này đề cập đến các bệnh liên quan đến sức khỏe của người mẹ trong thời kỳ mang thai hoặc sau sinh. Các từ liên quan: 'pregnancy complications' (biến chứng thai kỳ), 'postpartum health' (sức khỏe sau sinh), 'prenatal care' (chăm sóc tiền sản).
Video minh hoạ ốm đau thai sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ốm đau thai sản
Câu hỏi thường gặp về "ốm đau thai sản"
Ốm đau thai sản tiếng Anh là gì?
Ốm đau thai sản tiếng Anh là "Maternal illness" (danh từ), nghĩa là: Bệnh liên quan đến sức khỏe của người mẹ trong thời kỳ mang thai hoặc sau sinh.
"Maternal illness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Maternal illness" nghĩa tiếng Việt là "ốm đau thai sản". Thuật ngữ này đề cập đến các bệnh liên quan đến sức khỏe của người mẹ trong thời kỳ mang thai hoặc sau sinh.
Phát âm "Maternal illness" như thế nào?
"Maternal illness" có phiên âm IPA /məˈtɜːnl ˈɪlnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Maternal illness"?
Cô ấy nghỉ làm vì bệnh liên quan đến sức khỏe của mẹ trong thai kỳ. — She took time off work due to maternal illness during her pregnancy.