Tiếng Việt
Thái thịt tiếng Anh là gì?
Thái thịt tiếng Anh là Carve meat /kɑːrv miːt/. Cắt thịt thành lát mỏng hoặc các phần nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Carve meat
Ví dụ câu với Thái thịt / Carve meat
- 1
Anh ấy thích carve thịt bò cho bữa tối.
He likes to carve meat for dinner.
- 2
Cô ấy đã carve thịt gà cho bữa tiệc.
She carved the chicken for the party.
Ghi chú dùng từ Thái thịt
Thái thịt là hành động cắt thịt thành các phần nhỏ. Các từ liên quan: slicing (cắt lát), chopping (băm nhỏ), slicing và chopping đều liên quan đến cách xử lý thực phẩm.
Video minh hoạ Thái thịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thái thịt
Câu hỏi thường gặp về "Thái thịt"
Thái thịt tiếng Anh là gì?
Thái thịt tiếng Anh là "Carve meat" (động từ), nghĩa là: Cắt thịt thành lát mỏng hoặc các phần nhỏ.
"Carve meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Carve meat" nghĩa tiếng Việt là "Thái thịt". Thái thịt là hành động cắt thịt thành các phần nhỏ.
Phát âm "Carve meat" như thế nào?
"Carve meat" có phiên âm IPA /kɑːrv miːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Carve meat"?
He likes to carve meat for dinner. — Anh ấy thích carve thịt bò cho bữa tối.