The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mật tông tiếng Anh là gì?

mật tông tiếng Anh là Esoteric Buddhism /ˌɛs.əˈtɛr.ɪk ˈbʊd.ɪzəm/. Phật giáo bí truyền, tập trung vào những giáo lý sâu sắc và bí mật dành cho các tín đồ cao cấp.

Hình minh hoạ "mật tông" tiếng Anh là "Esoteric Buddhism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Esoteric Buddhism

Danh từ
/ˌɛs.əˈtɛr.ɪk ˈbʊd.ɪzəm/

Ví dụ câu với mật tông / Esoteric Buddhism

  1. 1

    Trong lịch sử Phật giáo, mật tông thường được truyền qua các lớp học bí mật.

    Esoteric Buddhism was often transmitted through secret teachings in history.

  2. 2

    Các nghi lễ của mật tông rất phức tạp và mang tính biểu tượng cao.

    The rituals of Esoteric Buddhism are very complex and highly symbolic.

Ghi chú dùng từ mật tông

Mật tông là một nhánh của Phật giáo tập trung vào các giáo lý bí mật và nghi lễ đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Tantra' (thần chú), 'Mandala' (bản đồ thiền định), và 'Guru' (giáo chủ).

Video minh hoạ mật tông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mật tông

Câu hỏi thường gặp về "mật tông"

Mật tông tiếng Anh là gì?

Mật tông tiếng Anh là "Esoteric Buddhism" (danh từ), nghĩa là: Phật giáo bí truyền, tập trung vào những giáo lý sâu sắc và bí mật dành cho các tín đồ cao cấp.

"Esoteric Buddhism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Esoteric Buddhism" nghĩa tiếng Việt là "mật tông". Mật tông là một nhánh của Phật giáo tập trung vào các giáo lý bí mật và nghi lễ đặc biệt.

Phát âm "Esoteric Buddhism" như thế nào?

"Esoteric Buddhism" có phiên âm IPA /ˌɛs.əˈtɛr.ɪk ˈbʊd.ɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Esoteric Buddhism"?

Esoteric Buddhism was often transmitted through secret teachings in history. — Trong lịch sử Phật giáo, mật tông thường được truyền qua các lớp học bí mật.