Tiếng Việt
Thẩm định giá tiếng Anh là gì?
thẩm định giá tiếng Anh là price appraisal /praɪs əˈpreɪzəl/. Quá trình xác định giá trị của một tài sản hoặc hàng hóa thông qua đánh giá chuyên nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
price appraisal
Ví dụ câu với thẩm định giá / price appraisal
- 1
Chuyên gia thực hiện thẩm định giá để xác định giá trị của ngôi nhà.
The expert conducted a price appraisal to determine the value of the house.
- 2
Thẩm định giá là bước quan trọng trong quá trình mua bán bất động sản.
Price appraisal is an important step in real estate transactions.
Ghi chú dùng từ thẩm định giá
Thẩm định giá là quá trình đánh giá giá trị của tài sản. Các thuật ngữ liên quan: định giá (valuation), kiểm định (inspection), định giá thị trường (market valuation).
Video minh hoạ thẩm định giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẩm định giá
- thẩm định giá bất động sảnReal estate appraisal
- giáprice
- địnhintend
- ThẩmExamine
- định giáValuation
- thẩm địnhappraise
- chứng thư thẩm định giáappraisal certificate
- Thẩm định viênAppraiser
- phòng thẩm địnhappraisal department
- thẩm định dự ánProject appraisal
- Thẩm định hồ sơFile review
- bộ phận thẩm địnhappraisal department
Câu hỏi thường gặp về "thẩm định giá"
Thẩm định giá tiếng Anh là gì?
Thẩm định giá tiếng Anh là "price appraisal" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác định giá trị của một tài sản hoặc hàng hóa thông qua đánh giá chuyên nghiệp.
"price appraisal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"price appraisal" nghĩa tiếng Việt là "thẩm định giá". Thẩm định giá là quá trình đánh giá giá trị của tài sản.
Phát âm "price appraisal" như thế nào?
"price appraisal" có phiên âm IPA /praɪs əˈpreɪzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "price appraisal"?
The expert conducted a price appraisal to determine the value of the house. — Chuyên gia thực hiện thẩm định giá để xác định giá trị của ngôi nhà.