Tiếng Việt
Thẩm định dự án tiếng Anh là gì?
thẩm định dự án tiếng Anh là Project appraisal /ˈprɒʤɛkt əˈpreɪzəl/. Quá trình đánh giá và phân tích dự án để xác định tính khả thi và hiệu quả của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Project appraisal
Ví dụ câu với thẩm định dự án / Project appraisal
- 1
Chúng tôi cần thực hiện thẩm định dự án trước khi đầu tư.
We need to conduct a project appraisal before investing.
- 2
Thẩm định dự án giúp xác định các rủi ro tiềm ẩn.
Project appraisal helps identify potential risks.
Ghi chú dùng từ thẩm định dự án
Thẩm định dự án là quá trình đánh giá dự án để xác định tính khả thi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đánh giá dự án' (project evaluation), 'phân tích rủi ro' (risk analysis), và 'quản lý dự án' (project management).
Video minh hoạ thẩm định dự án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẩm định dự án
Câu hỏi thường gặp về "thẩm định dự án"
Thẩm định dự án tiếng Anh là gì?
Thẩm định dự án tiếng Anh là "Project appraisal" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đánh giá và phân tích dự án để xác định tính khả thi và hiệu quả của nó.
"Project appraisal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Project appraisal" nghĩa tiếng Việt là "thẩm định dự án". Thẩm định dự án là quá trình đánh giá dự án để xác định tính khả thi.
Phát âm "Project appraisal" như thế nào?
"Project appraisal" có phiên âm IPA /ˈprɒʤɛkt əˈpreɪzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Project appraisal"?
We need to conduct a project appraisal before investing. — Chúng tôi cần thực hiện thẩm định dự án trước khi đầu tư.