Tiếng Việt
Thẩm định hồ sơ tiếng Anh là gì?
Thẩm định hồ sơ tiếng Anh là File review /faɪl rɪˈvjuː/. Quá trình xem xét, đánh giá hồ sơ để xác định tính hợp lệ hoặc phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
File review
Ví dụ câu với Thẩm định hồ sơ / File review
- 1
The manager conducted a thorough file review before approving the loan.
Người quản lý đã thực hiện thẩm định hồ sơ kỹ lưỡng trước khi phê duyệt khoản vay.
- 2
During the audit, the accountant performed a detailed file review of all financial documents.
Trong cuộc kiểm toán, kế toán đã thực hiện thẩm định hồ sơ chi tiết của tất cả các tài liệu tài chính.
Ghi chú dùng từ Thẩm định hồ sơ
Thẩm định hồ sơ là quá trình kiểm tra hồ sơ để xác minh tính hợp lệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đánh giá' (assessment), 'xác minh' (verification), và 'kiểm tra' (inspection).
Video minh hoạ Thẩm định hồ sơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thẩm định hồ sơ
Câu hỏi thường gặp về "Thẩm định hồ sơ"
Thẩm định hồ sơ tiếng Anh là gì?
Thẩm định hồ sơ tiếng Anh là "File review" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xem xét, đánh giá hồ sơ để xác định tính hợp lệ hoặc phù hợp.
"File review" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"File review" nghĩa tiếng Việt là "Thẩm định hồ sơ". Thẩm định hồ sơ là quá trình kiểm tra hồ sơ để xác minh tính hợp lệ.
Phát âm "File review" như thế nào?
"File review" có phiên âm IPA /faɪl rɪˈvjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "File review"?
Người quản lý đã thực hiện thẩm định hồ sơ kỹ lưỡng trước khi phê duyệt khoản vay. — The manager conducted a thorough file review before approving the loan.