Tiếng Việt
Đăng ký tham gia tiếng Anh là gì?
đăng ký tham gia tiếng Anh là participation registration /ˌpɑːtɪsɪˈpeɪʃən ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Quá trình đăng ký để tham gia một hoạt động hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
participation registration
Ví dụ câu với đăng ký tham gia / participation registration
- 1
Tôi đã hoàn tất đăng ký tham gia hội thảo vào tuần tới.
I completed the participation registration for the seminar next week.
- 2
Việc đăng ký tham gia cuộc thi diễn ra từ ngày 1 đến ngày 15 tháng 5.
Participation registration for the contest runs from May 1 to May 15.
Ghi chú dùng từ đăng ký tham gia
Đăng ký tham gia là quá trình ghi danh để trở thành thành viên hoặc người tham gia một hoạt động. Các thuật ngữ liên quan: 'registration' (đăng ký), 'enrollment' (nhập học), 'sign-up' (đăng ký).
Video minh hoạ đăng ký tham gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đăng ký tham gia
Câu hỏi thường gặp về "đăng ký tham gia"
Đăng ký tham gia tiếng Anh là gì?
Đăng ký tham gia tiếng Anh là "participation registration" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đăng ký để tham gia một hoạt động hoặc sự kiện.
"participation registration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"participation registration" nghĩa tiếng Việt là "đăng ký tham gia". Đăng ký tham gia là quá trình ghi danh để trở thành thành viên hoặc người tham gia một hoạt động.
Phát âm "participation registration" như thế nào?
"participation registration" có phiên âm IPA /ˌpɑːtɪsɪˈpeɪʃən ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "participation registration"?
I completed the participation registration for the seminar next week. — Tôi đã hoàn tất đăng ký tham gia hội thảo vào tuần tới.