Tiếng Việt
Thâm niên công tác tiếng Anh là gì?
Thâm niên công tác tiếng Anh là Work Tenure /wɜːk ˈtɛnjə/. Thời gian làm việc lâu dài tại một tổ chức hoặc công ty, thể hiện kinh nghiệm và độ tin cậy của nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Work Tenure
Ví dụ câu với Thâm niên công tác / Work Tenure
- 1
Anh ấy đã có thâm niên công tác 15 năm trong công ty này.
He has a work tenure of 15 years at this company.
- 2
Thâm niên công tác cao thường đi đôi với mức lương cao hơn.
Long work tenure is often associated with higher salaries.
Ghi chú dùng từ Thâm niên công tác
Thâm niên công tác đề cập đến thời gian làm việc liên tục tại một nơi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'seniority' (thâm niên), 'experience' (kinh nghiệm), 'career length' (thời gian sự nghiệp).
Video minh hoạ Thâm niên công tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thâm niên công tác
Câu hỏi thường gặp về "Thâm niên công tác"
Thâm niên công tác tiếng Anh là gì?
Thâm niên công tác tiếng Anh là "Work Tenure" (danh từ), nghĩa là: Thời gian làm việc lâu dài tại một tổ chức hoặc công ty, thể hiện kinh nghiệm và độ tin cậy của nhân viên.
"Work Tenure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Work Tenure" nghĩa tiếng Việt là "Thâm niên công tác". Thâm niên công tác đề cập đến thời gian làm việc liên tục tại một nơi.
Phát âm "Work Tenure" như thế nào?
"Work Tenure" có phiên âm IPA /wɜːk ˈtɛnjə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Work Tenure"?
He has a work tenure of 15 years at this company. — Anh ấy đã có thâm niên công tác 15 năm trong công ty này.