The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thời gian công tác tiếng Anh là gì?

thời gian công tác tiếng Anh là job tenure /ʤɑb ˈtenjʊə/. Thời gian làm việc tại một công ty hoặc vị trí công việc nhất định.

Hình minh hoạ "thời gian công tác" tiếng Anh là "job tenure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

job tenure

Danh từ
/ʤɑb ˈtenjʊə/

Ví dụ câu với thời gian công tác / job tenure

  1. 1

    Anh ấy đã có thời gian công tác tại công ty này hơn 10 năm.

    He has a job tenure of over 10 years at this company.

  2. 2

    Thời gian công tác của cô ấy đã giúp nâng cao kỹ năng chuyên môn.

    Her job tenure has helped improve her professional skills.

Ghi chú dùng từ thời gian công tác

Thời gian công tác đề cập đến khoảng thời gian làm việc liên tục tại một vị trí hoặc công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'employment duration' (thời gian làm việc), 'career length' (thời gian sự nghiệp), 'job stability' (ổn định công việc).

Video minh hoạ thời gian công tác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thời gian công tác

Câu hỏi thường gặp về "thời gian công tác"

Thời gian công tác tiếng Anh là gì?

Thời gian công tác tiếng Anh là "job tenure" (danh từ), nghĩa là: Thời gian làm việc tại một công ty hoặc vị trí công việc nhất định.

"job tenure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"job tenure" nghĩa tiếng Việt là "thời gian công tác". Thời gian công tác đề cập đến khoảng thời gian làm việc liên tục tại một vị trí hoặc công ty.

Phát âm "job tenure" như thế nào?

"job tenure" có phiên âm IPA /ʤɑb ˈtenjʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "job tenure"?

He has a job tenure of over 10 years at this company. — Anh ấy đã có thời gian công tác tại công ty này hơn 10 năm.