The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thâm niên nghề tiếng Anh là gì?

Thâm niên nghề tiếng Anh là Professional Seniority /ˌprəˈfɛʃənl ˈsiːnjərɪti/. Thâm niên nghề là thời gian làm việc liên tục trong một nghề nghiệp hoặc công ty, thể hiện kinh nghiệm và độ chín chắn trong công việc.

Hình minh hoạ "Thâm niên nghề" tiếng Anh là "Professional Seniority"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Professional Seniority

Danh từ
/ˌprəˈfɛʃənl ˈsiːnjərɪti/

Ví dụ câu với Thâm niên nghề / Professional Seniority

  1. 1

    Anh ấy đã tích lũy thâm niên nghề hơn 20 năm trong lĩnh vực kỹ thuật.

    He has accumulated over 20 years of professional seniority in the engineering field.

  2. 2

    Thâm niên nghề cao giúp nhân viên được hưởng nhiều quyền lợi hơn.

    High professional seniority grants employees more benefits.

Ghi chú dùng từ Thâm niên nghề

Thâm niên nghề thể hiện kinh nghiệm làm việc lâu dài trong nghề. Các thuật ngữ liên quan: 'Kinh nghiệm' (Experience), 'Chuyên môn' (Expertise), 'Thăng tiến' (Promotion).

Video minh hoạ Thâm niên nghề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thâm niên nghề

Câu hỏi thường gặp về "Thâm niên nghề"

Thâm niên nghề tiếng Anh là gì?

Thâm niên nghề tiếng Anh là "Professional Seniority" (danh từ), nghĩa là: Thâm niên nghề là thời gian làm việc liên tục trong một nghề nghiệp hoặc công ty, thể hiện kinh nghiệm và độ chín chắn trong công việc.

"Professional Seniority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Professional Seniority" nghĩa tiếng Việt là "Thâm niên nghề". Thâm niên nghề thể hiện kinh nghiệm làm việc lâu dài trong nghề.

Phát âm "Professional Seniority" như thế nào?

"Professional Seniority" có phiên âm IPA /ˌprəˈfɛʃənl ˈsiːnjərɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Professional Seniority"?

He has accumulated over 20 years of professional seniority in the engineering field. — Anh ấy đã tích lũy thâm niên nghề hơn 20 năm trong lĩnh vực kỹ thuật.