Tiếng Việt
Thâm niên tiếng Anh là gì?
thâm niên tiếng Anh là seniority /sinˈjɔrɪti/. Thâm niên là thời gian làm việc hoặc gắn bó lâu dài với một tổ chức hoặc nghề nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seniority
Ví dụ câu với thâm niên / seniority
- 1
Anh ấy được thâm niên 10 năm trong công ty.
He has ten years of seniority in the company.
- 2
Thâm niên giúp nhân viên có nhiều quyền lợi hơn.
Seniority grants employees more benefits.
Ghi chú dùng từ thâm niên
Thâm niên thể hiện thời gian làm việc lâu dài. Các từ liên quan: kinh nghiệm (experience), chức vụ (position), quyền lợi (benefits).
Video minh hoạ thâm niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thâm niên
- Thâm niên nghềProfessional Seniority
- Thâm niên công tácWork Tenure
- Thâm niên làm việcWork Experience
- Thâm niên vượt khungExtended Tenure
- niênyear
- thâmprofound
- thưởng thâm niênseniority bonus
- phụ cấp thâm niênseniority allowance
- tiền thưởng thâm niênseniority bonus
- thâm ýsecret thought
- thâm ảoEsoteric
- thâm hụtDeficit
Câu hỏi thường gặp về "thâm niên"
Thâm niên tiếng Anh là gì?
Thâm niên tiếng Anh là "seniority" (danh từ), nghĩa là: Thâm niên là thời gian làm việc hoặc gắn bó lâu dài với một tổ chức hoặc nghề nghiệp.
"seniority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seniority" nghĩa tiếng Việt là "thâm niên". Thâm niên thể hiện thời gian làm việc lâu dài.
Phát âm "seniority" như thế nào?
"seniority" có phiên âm IPA /sinˈjɔrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seniority"?
He has ten years of seniority in the company. — Anh ấy được thâm niên 10 năm trong công ty.