The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thâm niên vượt khung tiếng Anh là gì?

Thâm niên vượt khung tiếng Anh là Extended Tenure /ɪksˈtɛndɪd ˈtɛnjə/. Thâm niên vượt khung đề cập đến thời gian công tác vượt quá giới hạn quy định trong một tổ chức hoặc lĩnh vực.

Hình minh hoạ "Thâm niên vượt khung" tiếng Anh là "Extended Tenure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Extended Tenure

Danh từ
/ɪksˈtɛndɪd ˈtɛnjə/

Ví dụ câu với Thâm niên vượt khung / Extended Tenure

  1. 1

    Anh ấy đã có thâm niên vượt khung trong công ty hơn 10 năm.

    He has extended tenure at the company for over 10 years.

  2. 2

    Chương trình thưởng dành cho nhân viên thâm niên vượt khung.

    The bonus program is for employees with extended tenure.

Ghi chú dùng từ Thâm niên vượt khung

Thâm niên vượt khung đề cập đến thời gian làm việc vượt quá giới hạn quy định. Các từ liên quan gồm có 'seniority' (thâm niên), 'tenure' (thời gian công tác), 'employment duration' (thời gian làm việc).

Video minh hoạ Thâm niên vượt khung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thâm niên vượt khung

Câu hỏi thường gặp về "Thâm niên vượt khung"

Thâm niên vượt khung tiếng Anh là gì?

Thâm niên vượt khung tiếng Anh là "Extended Tenure" (danh từ), nghĩa là: Thâm niên vượt khung đề cập đến thời gian công tác vượt quá giới hạn quy định trong một tổ chức hoặc lĩnh vực.

"Extended Tenure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Extended Tenure" nghĩa tiếng Việt là "Thâm niên vượt khung". Thâm niên vượt khung đề cập đến thời gian làm việc vượt quá giới hạn quy định.

Phát âm "Extended Tenure" như thế nào?

"Extended Tenure" có phiên âm IPA /ɪksˈtɛndɪd ˈtɛnjə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Extended Tenure"?

He has extended tenure at the company for over 10 years. — Anh ấy đã có thâm niên vượt khung trong công ty hơn 10 năm.