Tiếng Việt
Thân bài tiếng Anh là gì?
thân bài tiếng Anh là body /ˈbɑdi/. Phần chính của một văn bản hoặc bài viết, chứa nội dung chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
body
Ví dụ câu với thân bài / body
- 1
Trong bài luận, thân bài là phần phát triển ý chính.
The body of the essay develops the main ideas.
- 2
Thân bài của báo cáo cần rõ ràng và có dẫn chứng.
The body of the report should be clear and supported by evidence.
Ghi chú dùng từ thân bài
Thân bài là phần trung tâm của một văn bản, liên quan đến nội dung chính. Các từ liên quan: 'introduction' (giới thiệu), 'conclusion' (kết luận), 'paragraph' (đoạn văn).
Video minh hoạ thân bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thân bài
Câu hỏi thường gặp về "thân bài"
Thân bài tiếng Anh là gì?
Thân bài tiếng Anh là "body" (danh từ), nghĩa là: Phần chính của một văn bản hoặc bài viết, chứa nội dung chính.
"body" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"body" nghĩa tiếng Việt là "thân bài". Thân bài là phần trung tâm của một văn bản, liên quan đến nội dung chính.
Phát âm "body" như thế nào?
"body" có phiên âm IPA /ˈbɑdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "body"?
The body of the essay develops the main ideas. — Trong bài luận, thân bài là phần phát triển ý chính.