Tiếng Việt
Thân cận tiếng Anh là gì?
thân cận tiếng Anh là close and trustworthy /kloʊs ænd ˈtrʌˌstwɜrði/. Gần gũi, đáng tin cậy trong mối quan hệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close and trustworthy
Ví dụ câu với thân cận / close and trustworthy
- 1
Họ là những người thân cận trong cuộc sống.
They are close and trustworthy friends.
- 2
Tôi tin tưởng vào lời nói của anh ấy vì anh ấy rất thân cận.
I trust his words because he is very close and trustworthy.
Ghi chú dùng từ thân cận
Từ này mô tả mối quan hệ gần gũi, đáng tin cậy. Các từ liên quan gồm 'friendly' (thân thiện), 'reliable' (đáng tin cậy), 'intimate' (thân mật).
Video minh hoạ thân cận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thân cận
Câu hỏi thường gặp về "thân cận"
Thân cận tiếng Anh là gì?
Thân cận tiếng Anh là "close and trustworthy" (tính từ), nghĩa là: Gần gũi, đáng tin cậy trong mối quan hệ.
"close and trustworthy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close and trustworthy" nghĩa tiếng Việt là "thân cận". Từ này mô tả mối quan hệ gần gũi, đáng tin cậy.
Phát âm "close and trustworthy" như thế nào?
"close and trustworthy" có phiên âm IPA /kloʊs ænd ˈtrʌˌstwɜrði/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close and trustworthy"?
They are close and trustworthy friends. — Họ là những người thân cận trong cuộc sống.